thuốc đạn

thuốc đạn

Một viên thuốc đạn được đặt cạnh hộp đựng của nó trên mặt bàn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dạng bào chế thuốc đặc biệt: "thuốc đạn" một chế phẩm thuốc dạng rắn, thường hình viên đạn hoặc hình nón, được thiết kế để đưa vào cơ thể qua đường hậu môn (trực tràng) hoặc đường âm đạo. Khi vào bên trong, thuốc sẽ tan chảy hoặc hòa tannhiệt độ cơ thể, giải phóng hoạt chất để hấp thu vào máu hoặc tác dụng tại chỗ.
    • Từ ngữ chuyên môn y dược: "thuốc đạn" còn được gọi là "suppo" (viết tắt từ tiếng Pháp "suppositoire"), dùng trong điều trị các bệnh như táo bón, sốt, viêm nhiễm, hoặc các vấn đề phụ khoa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bác sĩ cho tôi một loại thuốc đạn để hạ sốt nhanh. (Thuốc đạn được bác sĩ chỉ định dùng qua đường hậu môn để giảm sốt.)
    • Thuốc đạn thường được bảo quản trong tủ lạnh để giữ dạng rắn. (Việc bảo quản lạnh giúp thuốc đạn không bị chảy trước khi sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thuốc đạn đặt trực tràng": loại thuốc đạn dùng qua đường hậu môn, thường dùng cho trẻ em hoặc người khó uống thuốc.

    • Thuốc đạn đặt trực tràng giúp trẻ em dễ dàng hấp thu thuốc hơn. (Việc đặt thuốc qua hậu môn tránh được tình trạng nôn ói khi uống.)
  • "thuốc đạn đặt âm đạo": loại thuốc đạn dùng qua đường âm đạo, điều trị các bệnh phụ khoa như nấm, viêm nhiễm.

    • Bệnh nhân được hướng dẫn cách đặt thuốc đạn âm đạo vào buổi tối trước khi ngủ. (Đặt thuốc vào ban đêm giúp thuốc tan chảy phát huy tác dụng tối ưu.)
Biến thể từ gần giống
  • Thuốc viên (danh từ): dạng bào chế thuốc rắn, uống qua đường miệng, khác với thuốc đạncách dùng.

    • Thuốc viên thường được nuốt cùng nước, không dùng để đặt. (Thuốc viên thuốc đạn đường dùng khác nhau.)
  • Thuốc mỡ (danh từ): dạng thuốc mềm, bôi ngoài da, không phải dạng rắn để đặt vào cơ thể.

    • Thuốc mỡ dùng để bôi lên vết thương, không giống thuốc đạn. (Sự khác biệt chính đường dùng dạng bào chế.)
Từ đồng nghĩa
  • Suppo (danh từ, từ mượn tiếng Pháp): cách gọi thông tục của thuốc đạn trong y tế.

    • Mẹ tôi thường mua suppo hạ sốt cho em . (Suppo từ viết tắt của suppositoire, chỉ thuốc đạn.)
  • Thuốc đặt (danh từ): tên gọi khác của thuốc đạn, nhấn mạnh vào cách sử dụng (đặt vào cơ thể).

    • Thuốc đặt trực tràng một dạng thuốc đạn phổ biến. (Thuốc đặt thuốc đạn hai cách gọi tương đương.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "thuốc đạn" trong tiếng Việt, đây thuật ngữ y học chuyên ngành.)